Thanh Hóa Lưu giữ ký ức quê hương

Di sản Nga Sơn

Lịch sử · Sự tích · Địa danh · Tư liệu xưa

Nhân vật

Hồ Quý Ly và Nga Sơn — Đồi Hồ, Bến Tín, chợ và đường Hồ Vương

15 tháng 7, 2026

Hồ Quý Lynhà Hồxã Hồ VươngĐồi HồThành nhà Hồlịch sử Nga Sơn
Cổng Nam ba cửa vòm xây bằng đá khối của Thành nhà Hồ, phía trước là bãi cỏ và nền gạch cũ
Cổng Nam — cửa chính của thành Tây Đô (Thành nhà Hồ) do Hồ Quý Ly cho xây năm 1397, ở Vĩnh Lộc cũ (nay thuộc xã Tây Đô), Thanh Hóa — không phải ở Nga Sơn. Ảnh chụp tháng 8/2011. Ảnh: Loi Nguyen Duc, Wikimedia Commons, CC BY 2.0.

Thông tin nhân vật

Tên khác
Lê Quý Ly (trước khi đổi về họ Hồ); tự Lý Nguyên; sau khi lên ngôi đổi tên là Nhất Nguyên
Năm sinh – mất
1336 – 1407?
Quê quán
Hương Đại Lại, Thanh Hóa (xã Hà Đông cũ, huyện Hà Trung — nay thuộc xã Hà Trung); không phải người Nga Sơn
Sự nghiệp
Phụ chính Thái sư cuối triều Trần; lập nhà Hồ, quốc hiệu Đại Ngu (1400); Thái thượng hoàng 1401–1407

Hồ Quý Ly (1336 – 1407?) là người lập ra nhà Hồ và nước Đại Ngu, nhà cải cách gây tranh cãi bậc nhất thời trung đại. Ông không phải người Nga Sơn: quê ông ở hương Đại Lại, vùng xã Hà Đông cũ của huyện Hà Trung, nay thuộc xã Hà Trung, Thanh Hóa. Ấy vậy mà trên đất Nga Sơn vẫn còn một chuỗi địa danh mang bóng dáng vua Hồ — Đồi Hồ, Bến Tín, chợ Hồ Vương, đường Hồ Vương — và từ ngày 1/7/2025, cái tên "Hồ Vương" đã thành tên một xã mới.

Bài này tóm lược tiểu sử Hồ Quý Ly theo sử sách, rồi lần theo những dấu vết dân gian ở Nga Sơn mà nhà sử học Hà Mạnh Khoa khảo sát năm 1990 — tách bạch đâu là chính sử, đâu là truyền thuyết.

Quê Đại Lại và dòng họ

Theo Đại Việt sử ký toàn thư (dẫn trong khảo cứu của Hà Mạnh Khoa), tổ tiên Hồ Quý Ly là Hồ Hưng Dật, sang Việt Nam thời Hậu Hán (947–950), làm thái thú Diễn Châu (Nghệ An). Đến đời cháu thứ 12 là Hồ Liêm thì dời ra hương Đại Lại (Thanh Hóa), làm con nuôi tuyên úy Lê Huấn nên đổi sang họ Lê. Quý Ly là cháu bốn đời của Lê Huấn, vì thế nửa đầu đời ông mang tên Lê Quý Ly; đến khi lên ngôi mới đổi về họ Hồ.

Đại Lại là vùng đất dưới chân núi Đại Lại (sau đổi tên núi Kim Âu), bên sông Lèn. Đại Nam nhất thống chí chép Ly cung nhà Hồ ở thôn Trung, xã Kim Âu, huyện Vĩnh Lộc — nơi mà báo Thanh Niên xác định nay là xã Hà Đông, huyện Hà Trung. Theo Nghị quyết 1686/NQ-UBTVQH15, xã Hà Đông cùng Hà Ngọc, Yến Sơn và một phần thị trấn Hà Trung, xã Hà Bình hợp thành xã Hà Trung mới từ năm 2025.

Thế lực của Quý Ly ở triều Trần bắt đầu từ quan hệ ngoại thích: hai người cô ruột của ông đều là cung nhân của vua Trần Minh Tông — một bà sinh ra vua Trần Nghệ Tông, một bà sinh ra vua Trần Duệ Tông. Wikipedia tiếng Việt ghi ông thuở nhỏ học võ, sau đỗ thi Hương; năm 1371 được vua Nghệ Tông gả em gái vừa góa chồng là công chúa Huy Ninh.

Từ Khu mật viện đến Phụ chính Thái sư (1371–1399)

Năm 1371, Quý Ly làm Khu mật viện đại sứ, được sai vào Nghệ An chiêu tập dân chúng. Dưới thời Trần Duệ Tông, ông làm Tham mưu quân sự và theo vua đi đánh Chiêm Thành; năm 1377 vua tử trận ở thành Đồ Bàn. Những năm sau đó, chiến thuyền Chiêm Thành của vua Chế Bồng Nga nhiều lần đánh ra Thăng Long và Thanh Hóa, và Quý Ly trở thành người cầm quân chống giữ:

  • Năm 1380, ông thống lĩnh thủy quân, đóng cọc giữa sông Ngu (sông Lạch Trường, Hoằng Hóa) rồi đánh lui quân Chiêm.
  • Năm 1382, quân Chiêm lại vào Thanh Hóa. Quý Ly đóng quân ở núi Long Đại (núi Hàm Rồng), sai tướng Nguyễn Đa Phương đóng cọc giữ cửa biển Thần Đầu; thủy quân Chiêm bị hỏa khí đốt cháy gần hết thuyền (theo Wikipedia tiếng Việt, dẫn sử cũ). Thần Đầu chính là tên cũ của cửa Thần Phù — học giả Dương Quảng Hàm viết đó là "cửa biển cũ, ở chỗ giáp giới" huyện Yên Mô (Ninh Bình) và huyện Nga Sơn. Đây là một trong số ít sự kiện chính sử gắn tên Hồ Quý Ly với vùng biển Nga Sơn.

Năm 1387, ông được thăng Đồng bình chương sự, được Thượng hoàng Nghệ Tông ban thanh gươm và lá cờ đề tám chữ "Văn võ toàn tài, quân thần đồng đức". Sau khi Nghệ Tông mất (cuối năm 1394), Quý Ly làm Nhập nội Phụ chính Thái sư, nắm gần như toàn bộ quyền bính.

Tháng Giêng năm Đinh Sửu (1397), ông sai Thượng thư Đỗ Tỉnh đến xem đất, đo đạc động An Tôn (Vĩnh Lộc) để đắp thành, đào hào, lập tông miếu; tháng 3 thì xong. Mùa đông năm ấy, Quý Ly ép vua Trần Thuận Tông rời đô vào Thanh Hóa, tạm ở cung Bảo Thanh tại chính quê Đại Lại của ông. Tháng 3/1398, vua bị buộc nhường ngôi cho Thái tử An mới ba tuổi (Trần Thiếu Đế) — lễ lên ngôi cũng diễn ra ở cung Bảo Thanh. Năm 1399, Thuận Tông bị giết; nhóm Trần Khát Chân mưu giết Quý Ly không thành, khoảng 370 người bị xử tử.

Lập nhà Hồ và nước Đại Ngu (1400–1407)

Tháng 2/1400, Quý Ly phế Thiếu Đế, tự lên ngôi, đặt niên hiệu Thánh Nguyên, quốc hiệu Đại Ngu và đổi về họ Hồ. Chưa đầy một năm sau, theo lệ nhà Trần, ông nhường ngôi cho con thứ là Hồ Hán Thương, lên làm Thái thượng hoàng nhưng vẫn quyết mọi việc lớn.

Nhà Hồ đánh Chiêm Thành, năm 1402 buộc Chiêm dâng đất Chiêm Động và Cổ Lũy, lập thành bốn châu Thăng, Hoa, Tư, Nghĩa. Nhưng ở phương Bắc, nhà Minh lấy cớ "phù Trần diệt Hồ" đem quân sang năm 1406. Thành Đa Bang thất thủ ngày 20/1/1407, quân Minh vào Thăng Long ngày 22/1/1407. Cha con họ Hồ rút ra biển rồi vào Thanh Hóa, Nghệ An; tháng 6/1407, cả gia quyến và tùy tướng bị bắt ở vùng núi Thiên Cầm, cửa biển Kỳ La (Hà Tĩnh), rồi bị giải sang Trung Quốc. Nhà Hồ tồn tại vẻn vẹn bảy năm.

Những cải cách táo bạo

Hồ Quý Ly nắm quyền khoảng 35 năm dưới triều Trần và triều Hồ, và để lại một loạt cải cách mà sử học hiện đại vẫn bàn cãi (theo báo Người Hà Nội và Wikipedia tiếng Việt):

Lĩnh vựcNội dung chính
Tiền tệTừ năm 1396 phát hành tiền giấy Thông bảo hội sao, cấm tiêu và chứa tiền đồng; ai làm tiền giả bị xử tử
Ruộng đấtPhép hạn điền: trừ đại vương, trưởng công chúa, mỗi người chỉ được giữ tối đa 10 mẫu, ruộng thừa sung công
Gia nôPhép hạn nô: số gia nô được nuôi tùy theo phẩm cấp, số thừa phải nộp cho nhà nước
ThuếThu thuế đinh theo số ruộng; đinh không có ruộng, trẻ mồ côi, người góa được miễn
Thi cử, học hànhĐổi phép thi sang bốn trường; đặt học quan ở các lộ Sơn Nam, Kinh Bắc, Hải Đông
Văn hóaĐề cao chữ Nôm, dịch Kinh Thi, thiên Vô Dật; năm 1392 soạn sách Minh đạo 14 thiên
Xã hộiLập kho thường bình để bình ổn giá thóc; đặt sở Quảng tế chữa bệnh cho dân
Quân sựLàm lại hộ tịch để tăng quân số; Hồ Nguyên Trừng chế súng thần cơ; đóng thuyền đinh sắt; dựng thành Đa Bang
Hai mặt một đồng tiền đồng cổ có lỗ vuông, mặt trước đúc chữ Hán, mặt sau trơn
Đồng tiền đồng “Thánh Nguyên thông bảo”, đúc dưới niên hiệu Thánh Nguyên (1400) của Hồ Quý Ly — mặt trước và mặt sau, đường kính khoảng 20 mm. Ảnh: Jean-Michel Moullec / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Cái giá của những cải cách ấy là sức dân. Tiền giấy dễ làm giả, dễ hỏng, người buôn bán chê không dùng; nhà Hồ phải đặt luật trị tội người không tiêu tiền giấy. Sử gia Phan Huy Chú về sau chê rằng một mảnh giấy vuông không thể đổi lấy món hàng trị giá hàng trăm đồng.

Thành nhà Hồ — di sản thế giới

Công trình còn lại đồ sộ nhất của thời Hồ là thành Tây Đô (Thành nhà Hồ, còn gọi thành An Tôn). Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, thành có hình gần vuông, chiều Nam – Bắc hơn 900 m, Đông – Tây hơn 700 m, chu vi khoảng 3.200 m, cao 6 m; bốn mặt ốp đá phiến ghè đẽo vuông vức, bốn cửa đều xây vòm cuốn, trong đó cửa Nam là cửa chính.

Ngày 27/6/2011, tại kỳ họp thứ 35 của Ủy ban Di sản thế giới ở Paris, Thành nhà Hồ được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới, đáp ứng tiêu chí (ii) và (iv). Vùng đề cử rộng 155,5 ha, gồm tòa thành đá, La Thành, các di tích khảo cổ và cảnh quan; vùng di sản rộng hơn 5.000 ha (báo Nhân Dân). Thành nằm ở huyện Vĩnh Lộc cũ; từ năm 2025, các xã Vĩnh Quang, Vĩnh Yên, Vĩnh Tiến, Vĩnh Long hợp thành xã Tây Đô — cái tên gợi lại kinh đô nhà Hồ.

Cổng Bắc một cửa vòm của Thành nhà Hồ, tường xếp bằng những khối đá lớn, cây mọc trên đỉnh tường
Cổng Bắc thành Tây Đô (Thành nhà Hồ), Vĩnh Lộc cũ (nay xã Tây Đô), Thanh Hóa, chụp năm 2008. Tường thành xếp bằng những khối đá lớn ghè đẽo vuông vức. Ảnh: Silviculture / Wikimedia Commons · Public domain

Ở quê Đại Lại, phế tích cung Bảo Thanh (Ly cung Trần – Hồ) rộng khoảng 2 ha dưới chân núi Kim Âu, làng Kim Phát, được GS Hoàng Xuân Hãn phát hiện năm 1942, khai quật các năm 1979, 1980, 1983, 1985 và được xếp hạng di tích lịch sử quốc gia năm 1997 (Thanh Niên, VnExpress).

Dấu vết Hồ Quý Ly ở Nga Sơn

Tháng 9/1990, nhà sử học Hà Mạnh Khoa về Nga Sơn khảo sát và công bố kết quả trong bài "Dấu vết về Hồ Quý Ly ở Nga Sơn – Thanh Hóa" (Tạp chí Nghiên cứu lịch sử, số 6/1990, tr. 34–36). Những gì dưới đây phần lớn là truyền thuyết và hồi cố của người cao tuổi, không có trong chính sử — chính tác giả cũng để ngỏ câu hỏi chúng thuộc thời nào.

Chợ Hồ Vương

Chợ thuộc làng Ngọc Liên, tổng Liên Sơn (xã Nga Liên cũ, nay thuộc xã Hồ Vương), mỗi tháng họp 9 phiên vào các ngày 3, 7, 10, 13, 17, 20, 23, 27, 30. Chợ nhiều lần dời chỗ, cuối cùng sang đất hai làng Liên Quy và Lạc Nghiệp; năm 1951, trong kháng chiến chống Pháp, chợ bị giải tán và nhập vào chợ Hói Đào, cách nhà thờ Nga Liên khoảng 100 m. Làng Ngọc Liên do ba họ Nguyễn, Tống, Trần từ Nam Định, Ninh Bình vào khai phá, đến năm Tự Đức thứ 7 (1854) mới chính thức thành lập; tác giả suy luận chợ ra đời quanh mốc ấy. Điều đáng chú ý không phải là chợ, mà là cái tên Hồ Vương.

Truyền thuyết chiến thuyền mắc cạn và họ Thịnh

Theo hồi cố, địa danh Hồ Vương nằm ở vùng hai làng Liên Quy và Lạc Nghiệp, giáp ranh hai xã Nga Liên và Nga Thành (nay đều thuộc xã Hồ Vương). Tương truyền trong một lần ra biển tránh giặc, chiến thuyền của Hồ Quý Ly mắc cạn trên bãi bùn. Dân họ Thịnh ở tổng Đô Bái (xã Nga Hải cũ) kéo nhau ra đào bùn cát thành một con ngòi cho nước chảy vào, thuyền nổi lên ra được biển. Về sau, Hồ Quý Ly miễn sưu thuế cho họ Thịnh để ghi công; họ này sau đổi thành họ Mai.

Khi nhà Nguyễn ban sắc "Sự tích Hồ Vương", hai tổng Đô Bái và Liên Sơn từng tranh công; vì chỉ họ Thịnh (Mai) ở Đô Bái có gia phả chép việc tổ tiên cứu thuyền, đạo sắc được giao cho họ này giữ.

Đường Hồ Vương

Con đường liên xã dài gần 6 km bắt đầu từ Bến Tín trên sông Hoạt (xã Nga Thiện cũ), chạy thẳng ra biển qua các xã Nga Giáp, Nga Hải, Nga Thành, Nga Liên, cuối đường nối với đường Hói Đào. Theo hồi cố của người dân, đường được đắp về sau theo mạch đường rút quân của Hồ Quý Ly, vì vậy mang tên đường Hồ Vương.

Đồi Hồ và Bến Tín

Đồi Hồ thuộc xã Nga Thiện cũ (nay là xã Ba Đình), nằm ở cuối dãy núi có hang Từ Thức, bên tả ngạn sông Hoạt, cạnh âu Mỹ Quan Trang; diện tích chừng 0,35 ha. Bài khảo sát ghi độ cao khoảng 30 m, nhưng ngay sau lại ghi khoảng 20 m. Đồi có dáng lạ do bàn tay con người cải tạo: tương truyền vua Hồ cho quân san phẳng đỉnh đồi làm nơi đóng quân.

Cũng theo truyền thuyết, có một đêm Hồ Quý Ly rút quân về phía nam theo hướng từ Bến Tín — cách chân Đồi Hồ khoảng 400 m — ra biển. Để quân không lạc, ông cho người đốt hương cắm thành hàng từ Bến Tín ra tận biển; quân lính lần theo đốm sáng mà đi. Hướng rút quân ấy trùng với đường Hồ Vương ngày nay. Lưu ý: theo nguồn khảo sát, chuyện thuyền mắc cạn và họ Thịnh đào ngòi gắn với vùng Hồ Vương ở Nga Liên – Nga Thành; Bến Tín là điểm cắm hương dẫn đường, không phải nơi thuyền mắc cạn.

Câu hỏi còn để ngỏ

Hà Mạnh Khoa đặt câu hỏi: các dấu tích này thuộc thời Hồ Quý Ly cầm quân chống Chiêm Thành ở vùng biển Thanh Hóa (cuối thế kỷ XIV), hay lúc nhà Hồ rút quân trước giặc Minh (1407)? Ông lưu ý vùng Nga Điền (nay thuộc xã Nga An) — có Tạc Khẩu, ngã ba Chính Đại — tương truyền là nơi Hồ Quý Ly nhiều lần đánh quân Chiêm, và gợi ý xét Đồi Hồ cùng thành Quảng Công mà sử sách có chép (vùng Tam Điệp, Ninh Bình) như một hệ thống đồn – thành của nhà Hồ ở cửa ngõ đông bắc Thanh Hóa. Theo TS Mai Thanh Sơn (báo Công an Nhân dân), nhà Hồ có xây một tòa thành án ngữ đường biển Bắc – Nam gần cửa Thần Phù, dấu tích còn ở xóm Thành Hồ, thôn Quảng Công, xã Yên Thái (Yên Mô, Ninh Bình).

Trên đất Nga Thiện cũ còn có động Bạch Á với dãy rồng đá chạm trên vách; một trang cộng đồng về di tích (Vietnam Landmarks) so sánh chúng với rồng đá Thành nhà Hồ, nhưng nhận định này chưa được nguồn nghiên cứu chính thức xác nhận.

Từ địa danh dân gian đến tên xã Hồ Vương (2025)

Theo Nghị quyết 1686/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, toàn bộ diện tích và dân số các xã Nga Hải, Nga Thành, Nga Giáp, Nga Liên được sắp xếp thành xã mới tên xã Hồ Vương; chính quyền xã hoạt động từ ngày 1/7/2025. Theo cổng thông tin của xã, Hồ Vương rộng 19,28 km², dân số 27.063 người, có 28 thôn, trụ sở đặt tại thôn Bắc Trung. Xem chi tiết ở bài Xã Hồ Vương và bảng tra cứu xã cũ – xã mới.

Chưa thấy văn bản chính thức nào giải thích lý do chọn tên, nhưng sự trùng khớp rất rõ: địa danh Hồ Vương nằm ở giáp ranh Nga Liên – Nga Thành, chợ Hồ Vương ở Ngọc Liên, và đường Hồ Vương chạy qua vùng các xã cũ nay hợp lại thành xã mới. Riêng Đồi Hồ và Bến Tín — điểm đầu của câu chuyện và của con đường — lại thuộc xã Nga Thiện cũ, nay nằm trong xã Ba Đình.

Cuối đời và đánh giá của hậu thế

Số phận Hồ Quý Ly sau năm 1407 không được chép rõ. Có thuyết nói ông bị nhà Minh giết khi sang Yên Kinh, có thuyết nói ông bị đày làm lính ở Quảng Tây và mất vài năm sau; Minh thực lục thì chép cha con ông được tha tội. Con trưởng Hồ Nguyên Trừng được nhà Minh dùng vì tài chế súng, làm quan đến Thượng thư bộ Công. Nhà khảo cổ Đỗ Đình Truật cho rằng Hồ Quý Ly mất ở Nam Kinh; năm 2004 ông sang núi Lão Hổ Sơn (Nam Kinh) tìm mộ nhưng không xác định được, chỉ mang về một nắm đất (Tuổi Trẻ).

Sử gia thời trung đại phần lớn lên án ông: Ngô Sĩ Liên gọi cha con họ Hồ là "loạn thần tặc tử"; Phan Huy Chú xếp nhà Hồ vào phần "nhuận", không chính thống. Trần Trọng Kim trong Việt Nam sử lược thừa nhận Hồ Quý Ly "không phải là một người tầm thường" nhưng trách ông cướp ngôi, tạo cớ cho giặc Minh. Giới sử học hiện đại nhìn nhận lại các cải cách của ông, song đều thống nhất nguyên nhân thất bại là không được lòng dân — đúng như lời Hồ Nguyên Trừng: "Thần không ngại đánh, chỉ sợ lòng dân không theo mà thôi".

Ở Nga Sơn, vua Hồ không có đền thờ hay lăng mộ; thứ còn lại là những cái tên. Sáu thế kỷ sau, một trong những cái tên ấy trở lại bản đồ hành chính — điều mà có lẽ chính người đặt ra nó cũng không ngờ tới.

Niên biểu

NămSự kiện
1336Sinh (năm Bính Tý), quê hương Đại Lại, Thanh Hóa
1371Làm Khu mật viện đại sứ; được gả công chúa Huy Ninh
1377Theo vua Trần Duệ Tông đánh Chiêm Thành; vua tử trận ở Đồ Bàn
1380Thống lĩnh thủy quân đánh lui quân Chiêm ở sông Ngu (Hoằng Hóa)
1382Đóng quân núi Long Đại; Nguyễn Đa Phương phá thủy quân Chiêm ở cửa Thần Đầu (Thần Phù)
1387Đồng bình chương sự; được ban gươm và cờ "Văn võ toàn tài, quân thần đồng đức"
1392Soạn sách Minh đạo 14 thiên
1396Phát hành tiền giấy Thông bảo hội sao; đổi phép thi sang bốn trường
1397Xây thành Tây Đô (tháng Giêng – tháng 3); ép vua dời đô vào Thanh Hóa (mùa đông)
1398Ép Thuận Tông nhường ngôi cho Thiếu Đế ba tuổi tại cung Bảo Thanh
1400Lên ngôi, niên hiệu Thánh Nguyên, quốc hiệu Đại Ngu; chưa đầy một năm sau nhường ngôi cho Hồ Hán Thương
1402Chiêm Thành dâng đất Chiêm Động, Cổ Lũy
1406Nhà Minh đem quân xâm lược
1407Thành Đa Bang thất thủ (20/1); tháng 6 bị bắt ở Kỳ La (Hà Tĩnh), giải sang Trung Quốc
1990Hà Mạnh Khoa khảo sát dấu vết Hồ Quý Ly ở Nga Sơn
2011Thành nhà Hồ được UNESCO công nhận Di sản văn hóa thế giới (27/6)
2025Xã Hồ Vương ra đời từ bốn xã Nga Hải, Nga Thành, Nga Giáp, Nga Liên (hoạt động từ 1/7)

Xem thêm: Xã Hồ Vương · Cửa Thần Phù · Động Bạch Á · Động Từ Thức · Dòng thời gian lịch sử Nga Sơn

Nguồn tham khảo

Câu hỏi thường gặp

Hồ Quý Ly có phải người Nga Sơn không?

Không. Hồ Quý Ly quê ở hương Đại Lại, vùng xã Hà Đông cũ của huyện Hà Trung, từ ngày 1/7/2025 thuộc xã Hà Trung, Thanh Hóa. Nga Sơn chỉ lưu giữ các địa danh và truyền thuyết gắn với nhà Hồ, được nhà sử học Hà Mạnh Khoa khảo sát năm 1990.

Tên xã Hồ Vương ở Nga Sơn có nghĩa là gì?

“Hồ Vương” nghĩa là vua Hồ. Đây vốn là địa danh dân gian ở vùng giáp ranh hai xã cũ Nga Liên và Nga Thành, gắn với truyền thuyết chiến thuyền của Hồ Quý Ly mắc cạn; vùng này còn có chợ Hồ Vương và đường Hồ Vương. Xã Hồ Vương được lập từ Nga Hải, Nga Thành, Nga Giáp và Nga Liên, hoạt động từ ngày 1/7/2025.

Đồi Hồ và Bến Tín ở đâu?

Cả hai ở xã Nga Thiện cũ, nay thuộc xã Ba Đình — không thuộc xã Hồ Vương. Đồi Hồ nằm cuối dãy núi có động Từ Thức, bên tả ngạn sông Hoạt; Bến Tín cách chân đồi khoảng 400 m, là điểm đầu của đường Hồ Vương.

Thành nhà Hồ ở đâu, được UNESCO công nhận năm nào?

Thành nhà Hồ (thành Tây Đô) ở huyện Vĩnh Lộc cũ, nay thuộc xã Tây Đô, Thanh Hóa. UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới ngày 27/6/2011, tại kỳ họp thứ 35 của Ủy ban Di sản thế giới ở Paris.

Hồ Quý Ly có những cải cách gì?

Ông cho phát hành tiền giấy Thông bảo hội sao (1396), ban phép hạn điền, hạn chế gia nô, sửa thuế theo diện tích ruộng, đổi phép thi sang bốn trường, đề cao chữ Nôm, lập kho thường bình và đặt sở chữa bệnh Quảng tế. Nhiều cải cách làm quá gấp nên không được lòng dân.

Hồ Quý Ly mất ở đâu?

Tháng 6/1407, cha con Hồ Quý Ly bị quân Minh bắt ở Kỳ La (Hà Tĩnh) và giải sang Trung Quốc. Năm và nơi mất chưa rõ — có thuyết nói ông bị giết, có thuyết nói ông bị đày làm lính ở Quảng Tây; nhà nghiên cứu Đỗ Đình Truật cho rằng ông mất ở Nam Kinh.